回丧起死
hồi tang khởi tử
Hán Việt: hồi tang khởi tử · Pinyin: huí sāng qǐ sǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「起死回生」。見「起死回生」條。01.《敦煌變文集新書.卷一.溫室經講唱押座文》:「名高八國為長者,迴喪起死閻浮中。」<a name="起死迴生"> </a>
Hán Việt: hồi tang khởi tử · Pinyin: huí sāng qǐ sǐ