回嗔作喜 hồi sân tác hỉ Hán Việt: hồi sân tác hỉ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 嗔 (sân) + 作 (tác) + 喜 (hỉ)Hán Việthồi sân tác hỉCấu tạo回 + 嗔 + 作 + 喜 · hồi + sân + tác + hỉ nghĩa thành phần: hồi + sân + tác + hỉ