迴天之勢 huí tiān zhī shì · hồi thiên chi thế Hán Việt: hồi thiên chi thế · Pinyin: huí tiān zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 天 (thiên) + 之 (chi) + 勢 (thế)Pinyinhuí tiān zhī shìHán Việthồi thiên chi thếCấu tạo迴 + 天 + 之 + 勢 · hồi + thiên + chi + thế nghĩa thành phần: hồi + thiên + chi + thế