迴天倒日 huí tiān dǎo rì · hồi thiên đảo nhật Hán Việt: hồi thiên đảo nhật · Pinyin: huí tiān dǎo rì Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 天 (thiên) + 倒 (đảo) + 日 (nhật)Pinyinhuí tiān dǎo rìHán Việthồi thiên đảo nhậtCấu tạo迴 + 天 + 倒 + 日 · hồi + thiên + đảo + nhật nghĩa thành phần: hồi + thiên + đảo + nhật