迴天再造 huí tiān zài zào · hồi thiên tái tạo Hán Việt: hồi thiên tái tạo · Pinyin: huí tiān zài zào Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 天 (thiên) + 再 (tái) + 造 (tạo)Pinyinhuí tiān zài zàoHán Việthồi thiên tái tạoCấu tạo迴 + 天 + 再 + 造 · hồi + thiên + tái + tạo nghĩa thành phần: hồi + thiên + tái + tạo