迴天挽日 huí tiān wǎn rì · hồi thiên vãn nhật Hán Việt: hồi thiên vãn nhật · Pinyin: huí tiān wǎn rì Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 天 (thiên) + 挽 (vãn) + 日 (nhật)Pinyinhuí tiān wǎn rìHán Việthồi thiên vãn nhậtCấu tạo迴 + 天 + 挽 + 日 · hồi + thiên + vãn + nhật nghĩa thành phần: hồi + thiên + vãn + nhật