迴天轉日 huí tiān zhuǎn rì · hồi thiên chuyển nhật Hán Việt: hồi thiên chuyển nhật · Pinyin: huí tiān zhuǎn rì Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 天 (thiên) + 轉 (chuyển) + 日 (nhật)Pinyinhuí tiān zhuǎn rìHán Việthồi thiên chuyển nhậtCấu tạo迴 + 天 + 轉 + 日 · hồi + thiên + chuyển + nhật nghĩa thành phần: hồi + thiên + chuyển + nhật