回山转海

huí shān zhuǎn hǎi hồi san chuyển hải

Hán Việt: hồi san chuyển hải · Pinyin: huí shān zhuǎn hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (san) + (chuyển) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「排山倒海」。見「排山倒海」條。01.唐.李白〈憶舊遊寄譙郡元參軍〉詩:「迴山轉海不作難,傾情倒意無所惜。」<a name="倒海排山"> </a>