迴歸分析 huí guī fēn xī · hồi quy phân tích Hán Việt: hồi quy phân tích · Pinyin: huí guī fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 歸 (quy) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinhuí guī fēn xīHán Việthồi quy phân tíchCấu tạo迴 + 歸 + 分 + 析 · hồi + quy + phân + tích nghĩa thành phần: hồi + quy + phân + tích