迴心改唸 huí xīn gǎi niàn Pinyin: huí xīn gǎi niàn Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 心 (tâm) + 改 (cải) + 唸Pinyinhuí xīn gǎi niànCấu tạo迴 + 心 + 改 + 唸