迴心易慮

huí xīn yì lǜ hồi tâm dịch lự

Hán Việt: hồi tâm dịch lự · Pinyin: huí xīn yì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (tâm) + (dịch) + (lự)