迴旋曲式 huí xuán qū shì · hồi toàn khúc thức Hán Việt: hồi toàn khúc thức · Pinyin: huí xuán qū shì Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 曲 (khúc) + 式 (thức)Pinyinhuí xuán qū shìHán Việthồi toàn khúc thứcCấu tạo迴 + 旋 + 曲 + 式 · hồi + toàn + khúc + thức nghĩa thành phần: hồi + toàn + khúc + thức