迴旋進退 huí xuán jìn tuì · hồi toàn tiến thối Hán Việt: hồi toàn tiến thối · Pinyin: huí xuán jìn tuì Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 旋 (toàn) + 進 (tiến) + 退 (thối)Pinyinhuí xuán jìn tuìHán Việthồi toàn tiến thốiCấu tạo迴 + 旋 + 進 + 退 · hồi + toàn + tiến + thối nghĩa thành phần: hồi + toàn + tiến + thối