迴腸百轉 huí cháng bǎi zhuǎn · hồi tràng bách chuyển Hán Việt: hồi tràng bách chuyển · Pinyin: huí cháng bǎi zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 腸 (tràng) + 百 (bách) + 轉 (chuyển)Pinyinhuí cháng bǎi zhuǎnHán Việthồi tràng bách chuyểnCấu tạo迴 + 腸 + 百 + 轉 · hồi + tràng + bách + chuyển nghĩa thành phần: hồi + tràng + bách + chuyển