迴轉磁性 hồi chuyển từ tính Hán Việt: hồi chuyển từ tính Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 磁 (từ) + 性 (tính)Hán Việthồi chuyển từ tínhCấu tạo迴 + 轉 + 磁 + 性 · hồi + chuyển + từ + tính nghĩa thành phần: hồi + chuyển + từ + tính Nghĩa EngCihui gyromgnetic