迴避某人 hồi tị mỗ nhân Hán Việt: hồi tị mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 避 (tị) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việthồi tị mỗ nhânCấu tạo迴 + 避 + 某 + 人 · hồi + tị + mỗ + nhân nghĩa thành phần: hồi + tị + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb miss