迴避要害 hồi tị yếu hại Hán Việt: hồi tị yếu hại Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 避 (tị) + 要 (yếu) + 害 (hại)Hán Việthồi tị yếu hạiCấu tạo迴 + 避 + 要 + 害 · hồi + tị + yếu + hại nghĩa thành phần: hồi + tị + yếu + hại Nghĩa EngCihui beg the question