回邪入正 hồi tà nhập chánh Hán Việt: hồi tà nhập chánh Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 邪 (tà) + 入 (nhập) + 正 (chánh)Hán Việthồi tà nhập chánhCấu tạo回 + 邪 + 入 + 正 · hồi + tà + nhập + chánh nghĩa thành phần: hồi + tà + nhập + chánh