迷不知歸 mí bù zhī guī · mê bất tri quy Hán Việt: mê bất tri quy · Pinyin: mí bù zhī guī Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 不 (bất) + 知 (tri) + 歸 (quy)Pinyinmí bù zhī guīHán Việtmê bất tri quyCấu tạo迷 + 不 + 知 + 歸 · mê + bất + tri + quy nghĩa thành phần: mê + bất + tri + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷:分辨不清。犯了错误却不知悔改。