迷不知返

mí bù zhī fǎn mê bất tri phản

Hán Việt: mê bất tri phản · Pinyin: mí bù zhī fǎn

Tổng quan

lạc lối không biết cách quay trở lại con đường đúng (thành ngữ)

Cấu tạo: (mê) + (bất) + (tri) + (phản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc lối không biết cách quay trở lại con đường đúng (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to go astray and to not know how to get back on the right path (idiom)
  • Cihui to go astray and to not know how to get back on the right path (idiom)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

迷而知反