迷丟沒鄧 mí diū méi dèng · mê đâu một đặng Hán Việt: mê đâu một đặng · Pinyin: mí diū méi dèng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 丟 (đâu) + 沒 (một) + 鄧 (đặng)Pinyinmí diū méi dèngHán Việtmê đâu một đặngCấu tạo迷 + 丟 + 沒 + 鄧 · mê + đâu + một + đặng nghĩa thành phần: mê + đâu + một + đặng