迷丟答都 mí diū dá dōu · mê đâu đáp đô Hán Việt: mê đâu đáp đô · Pinyin: mí diū dá dōu Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 丟 (đâu) + 答 (đáp) + 都 (đô)Pinyinmí diū dá dōuHán Việtmê đâu đáp đôCấu tạo迷 + 丟 + 答 + 都 · mê + đâu + đáp + đô nghĩa thành phần: mê + đâu + đáp + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迷丢没邓"。