迷你庫珀 mí nǐ kù pò · mê nhĩ khố phách Hán Việt: mê nhĩ khố phách · Pinyin: mí nǐ kù pò Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ) + 庫 (khố) + 珀 (phách)Pinyinmí nǐ kù pòHán Việtmê nhĩ khố pháchCấu tạo迷 + 你 + 庫 + 珀 · mê + nhĩ + khố + phách nghĩa thành phần: mê + nhĩ + khố + phách