迷你電腦

mê nhĩ điện não

Hán Việt: mê nhĩ điện não

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (nhĩ) + (điện) + (não)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迷你電腦 ínǐ diànnǎo n. minicomputer M:¹tái