迷你磁片 mê nhĩ từ phiến Hán Việt: mê nhĩ từ phiến Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 你 (nhĩ) + 磁 (từ) + 片 (phiến)Hán Việtmê nhĩ từ phiếnCấu tạo迷 + 你 + 磁 + 片 · mê + nhĩ + từ + phiến nghĩa thành phần: mê + nhĩ + từ + phiến