迷你電腦
mê nhĩ điện não
Hán Việt: mê nhĩ điện não
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 功能略大於微電腦的電腦。實體由桌上型到小型檔案櫃的大小都有。功能規格,各家廠商不同,並無一定的標準。也稱為「迷你型計算機」。
Eng
- Cihui 迷你電腦 ínǐ diànnǎo n. minicomputer M:¹tái
Hán Việt: mê nhĩ điện não