迷傷下蔡 mí shāng xià cài · mê thương hạ thái Hán Việt: mê thương hạ thái · Pinyin: mí shāng xià cài Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 傷 (thương) + 下 (hạ) + 蔡 (thái)Pinyinmí shāng xià càiHán Việtmê thương hạ tháiCấu tạo迷 + 傷 + 下 + 蔡 · mê + thương + hạ + thái nghĩa thành phần: mê + thương + hạ + thái