迷友雜誌 míyǒuzázhì · mê hữu tạp chí Hán Việt: mê hữu tạp chí · Pinyin: míyǒuzázhì Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 友 (hữu) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)PinyinmíyǒuzázhìHán Việtmê hữu tạp chíCấu tạo迷 + 友 + 雜 + 誌 · mê + hữu + tạp + chí nghĩa thành phần: mê + hữu + tạp + chí Nghĩa EngCihui fanzine