迷塗知反 mí tú zhī fǎn · mê đồ tri phản Hán Việt: mê đồ tri phản · Pinyin: mí tú zhī fǎn Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 塗 (đồ) + 知 (tri) + 反 (phản)Pinyinmí tú zhī fǎnHán Việtmê đồ tri phảnCấu tạo迷 + 塗 + 知 + 反 · mê + đồ + tri + phản nghĩa thành phần: mê + đồ + tri + phản