迷天大謊 mí tiān dà huǎng · mê thiên đại hoang Hán Việt: mê thiên đại hoang · Pinyin: mí tiān dà huǎng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 謊 (hoang)Pinyinmí tiān dà huǎngHán Việtmê thiên đại hoangCấu tạo迷 + 天 + 大 + 謊 · mê + thiên + đại + hoang nghĩa thành phần: mê + thiên + đại + hoang