迷天大謊

mí tiān dà huǎng mê thiên đại hoang

Hán Việt: mê thiên đại hoang · Pinyin: mí tiān dà huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (thiên) + (đại) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷:通“弥”。极大的谎话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极大的谎话。迷,通"弥"。
  • Tân Hoa Tự Điển 迷通弥”。极大的谎话。