迷天步障 mí tiān bù zhàng · mê thiên bộ chướng Hán Việt: mê thiên bộ chướng · Pinyin: mí tiān bù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 天 (thiên) + 步 (bộ) + 障 (chướng)Pinyinmí tiān bù zhàngHán Việtmê thiên bộ chướngCấu tạo迷 + 天 + 步 + 障 · mê + thiên + bộ + chướng nghĩa thành phần: mê + thiên + bộ + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"迷空步障"。