迷幻歷程 mê huyễn lịch trình Hán Việt: mê huyễn lịch trình Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 幻 (huyễn) + 歷 (lịch) + 程 (trình)Hán Việtmê huyễn lịch trìnhCấu tạo迷 + 幻 + 歷 + 程 · mê + huyễn + lịch + trình nghĩa thành phần: mê + huyễn + lịch + trình Nghĩa EngCihui 迷幻歷程 íhuàn lìchéng n. <slang> acid trip