迷幻癮者

mê huyễn ẩn giả

Hán Việt: mê huyễn ẩn giả

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (huyễn) + (ẩn) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 迷幻癮者 íhuàn yǐnzhě n. <slang> acidhead M:ge/¹míng