迷彩僞裝 mê thải ngụy trang Hán Việt: mê thải ngụy trang Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 彩 (thải) + 僞 (ngụy) + 裝 (trang)Hán Việtmê thải ngụy trangCấu tạo迷 + 彩 + 僞 + 裝 · mê + thải + ngụy + trang nghĩa thành phần: mê + thải + ngụy + trang Nghĩa EngCihui 迷彩偽裝 ícǎi wěizhuāng n. <mil.> camouflage painting