迷惑某人

mê hoặc mỗ nhân

Hán Việt: mê hoặc mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷惑不解 · 迷惑视听 · 某人自己 · 迷惑人的 · 迷惑龙 · 迷惑试验 · 某人所占有 · 某人的