迷惑視聽 mí huò shì tīng · mê hoặc thị thính Hán Việt: mê hoặc thị thính · Pinyin: mí huò shì tīng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 視 (thị) + 聽 (thính)Pinyinmí huò shì tīngHán Việtmê hoặc thị thínhCấu tạo迷 + 惑 + 視 + 聽 · mê + hoặc + thị + thính nghĩa thành phần: mê + hoặc + thị + thính Nghĩa EngCihui 迷惑視聽 íhuo shìtīng v.o. confuse/hoodwink the public