迷惑试验

mê hoặc thí nghiệm

Hán Việt: mê hoặc thí nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 迷 (mê) + 惑 (hoặc) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷惑不解 · 迷惑视听 · 试验性地 · 试验性的 · 试验装置 · 试验过的 · 试验驾驶 · 迷惑人的