迷戀骸骨
mê luyến hài cốt
Hán Việt: mê luyến hài cốt · Pinyin: mí liàn hài gǔ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 迷戀骸骨 íliàn háigǔ v.o. be infatuated with the old and decayed; stick to old things
Hán Việt: mê luyến hài cốt · Pinyin: mí liàn hài gǔ