迷塗知反
mê đồ tri phản
Hán Việt: mê đồ tri phản · Pinyin: mí tú zhī fǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻犯了错误能改正。同“迷途知反”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"迷途知反"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻犯了错误能改正。同迷途知反”。
Hán Việt: mê đồ tri phản · Pinyin: mí tú zhī fǎn