迷離芽瘤 mê li nha lựu Hán Việt: mê li nha lựu Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 離 (li) + 芽 (nha) + 瘤 (lựu)Hán Việtmê li nha lựuCấu tạo迷 + 離 + 芽 + 瘤 · mê + li + nha + lựu nghĩa thành phần: mê + li + nha + lựu