迷空步障 mí kōng bù zhàng · mê không bộ chướng Hán Việt: mê không bộ chướng · Pinyin: mí kōng bù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 空 (không) + 步 (bộ) + 障 (chướng)Pinyinmí kōng bù zhàngHán Việtmê không bộ chướngCấu tạo迷 + 空 + 步 + 障 · mê + không + bộ + chướng nghĩa thành phần: mê + không + bộ + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雾的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.雾的别名。