迷糊天使 mí hu tiān shǐ · mê hồ thiên sử Hán Việt: mê hồ thiên sử · Pinyin: mí hu tiān shǐ Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 糊 (hồ) + 天 (thiên) + 使 (sử)Pinyinmí hu tiān shǐHán Việtmê hồ thiên sửCấu tạo迷 + 糊 + 天 + 使 · mê + hồ + thiên + sử nghĩa thành phần: mê + hồ + thiên + sử