迷花沾草

mí huā zhān cǎo mê hoa triêm thảo

Hán Việt: mê hoa triêm thảo · Pinyin: mí huā zhān cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mê) + (hoa) + (triêm) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拈花惹草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言拈花惹草。