迷走緊張素 mê tẩu khẩn trương tố Hán Việt: mê tẩu khẩn trương tố Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 走 (tẩu) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 素 (tố)Hán Việtmê tẩu khẩn trương tốCấu tạo迷 + 走 + 緊 + 張 + 素 · mê + tẩu + khẩn + trương + tố nghĩa thành phần: mê + tẩu + khẩn + trương + tố