迷路的狗 mê lộ đích cẩu Hán Việt: mê lộ đích cẩu Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 路 (lộ) + 的 (đích) + 狗 (cẩu)Hán Việtmê lộ đích cẩuCấu tạo迷 + 路 + 的 + 狗 · mê + lộ + đích + cẩu nghĩa thành phần: mê + lộ + đích + cẩu