迷路積水 mê lộ tích thủy Hán Việt: mê lộ tích thủy Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 路 (lộ) + 積 (tích) + 水 (thủy)Hán Việtmê lộ tích thủyCấu tạo迷 + 路 + 積 + 水 · mê + lộ + tích + thủy nghĩa thành phần: mê + lộ + tích + thủy