迷途小牛

mê đồ tiểu ngưu

Hán Việt: mê đồ tiểu ngưu

Tổng quan

con bê xa mẹ trên bãi chăn

Cấu tạo: (mê) + (đồ) + (tiểu) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con bê xa mẹ trên bãi chăn