迷途小牛

mê đồ tiểu ngưu

Hán Việt: mê đồ tiểu ngưu

Tổng quan

con bê xa mẹ trên bãi chăn

Cấu tạo: 迷 (mê) + 途 (đồ) + 小 (tiểu) + 牛 (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con bê lạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

迷途知返 · 迷途知反 · 小牛的皮 · 小牛肉的 · 小牛的 · 小牛皮 · 小牛肉 · 迷途地