Tổng quan
Cấu tạo: 迷 (mê) + 途 (đồ) + 羔 (cao) + 羊 (dương)
- Pinyin
- mí tú gāo yáng
- Hán Việt
- mê đồ cao dương
- Cấu tạo
- 迷 + 途 + 羔 + 羊 · mê + đồ + cao + dương
nghĩa thành phần: mê + đồ + cao + dương
Từ liên quan
Gần nghĩa
迷途知返 · 迷途知反 · 迷途小牛 · 迷途地 · 迷途的 · 羔羊素丝 · 迷途失偶 · 羔羊之义