迷金醉紙 mí jīn zuì zhǐ · mê kim túy chỉ Hán Việt: mê kim túy chỉ · Pinyin: mí jīn zuì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 迷 (mê) + 金 (kim) + 醉 (túy) + 紙 (chỉ)Pinyinmí jīn zuì zhǐHán Việtmê kim túy chỉCấu tạo迷 + 金 + 醉 + 紙 · mê + kim + túy + chỉ nghĩa thành phần: mê + kim + túy + chỉ